Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profitable




profitable
['prɔfitəbl]
tính từ
có lợi, có ích; thuận lợi
profitable advise
lời khuyên có ích
sinh lãi, mang lợi
a profitable undertaking
một công việc mang lợi



có lãi, có thu nhập, có lợi

/profitable/

tính từ
có lợi, có ích
profitable advic lời khuyên có ích
sinh lãi, mang lợi
a profitable undertaking một công việc mang lợi

Related search result for "profitable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.