Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
showing




danh từ
sự trình diễn, hành động trình diễn
hồ sơ, chứng cứ (của sự thành công, chất lượng của ai/cái gì)



showing
['∫ouiη]
danh từ
sự trình diễn, hành động trình diễn
hồ sơ, chứng cứ (của sự thành công, chất lượng.. của ai/cái gì)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "show"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.