Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confute




confute
[kən'fju:t]
ngoại động từ
bác bỏ
to confute an argument
bác bỏ một lý lẽ
chứng minh là sai, phủ nhận


/kən'fju:t/

ngoại động từ
bác bỏ
to confute an argument bác bỏ một lý lẽ
chưng minh (ai) là sai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "confute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.