Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seizing




seizing
['si:ziη]
danh từ
sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
sự tóm, sự bắt
(pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
(hàng hải) sự buộc dây
(kỹ thuật) sự kẹt (máy)


/'si:ziɳ/

danh từ
sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
sự tóm, sự bắt
(pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
(hàng hải) sự buộc dây
(kỹ thuật) sự kẹt (máy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seizing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.