Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demo




danh từ
cuộc biểu tình
giới thiệu, chương trình giới thiệu



demo
['demou]
danh từ
cuộc biểu tình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.