Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scheming




scheming
['ski:miη]
tính từ
có kế hoạch, có mưu đồ


/'ski:miɳ/

tính từ
có kế hoạch, có mưu đồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scheming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.