Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rift


/'raifliɳ/

danh từ

đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt (ở đất, đá, đồ vật...)

(khoáng chất) thớ chẻ

chỗ hé sáng (trong đám sương mù...)

!a riff in (within) the lute

(nghĩa bóng) vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu

triệu chứng ban đầu của bệnh điên chớm phát

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

làm nứt ra; xẻ ra, chẻ ra, bỏ ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rift"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.