Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
severance




severance
['sevərəns]
danh từ
sự cắt rời, sự bị cắt rời; sự gián đoạn
the severance of diplomatic relations
sự cắt đứt quan hệ ngoại giao
the severance of family ties
sự cắt đứt ràng buộc gia đình


/'sevərəns/

danh từ
sự chia rẽ
sự cắt đứt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "severance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.