Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drift-net




drift-net
['driftnet]
danh từ
lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá mòi...)


/'driftnet/

danh từ
lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá mòi...)

Related search result for "drift-net"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.