Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refute




refute
[ri'fju:t]
ngoại động từ
bác, bẻ lại
to refute someone's argument
bác lý lẽ của ai



(logic học) bác bỏ

/ri'fju:t/

ngoại động từ
bác, bẻ lại
to refute someone's argument bác lý lẽ của ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "refute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.