Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drifter




drifter
['driftə]
danh từ
thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)


/'driftə/

danh từ
thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drifter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.