Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ma




ma
[mɑ:]
danh từ
má, mẹ


/mɑ:/

danh từ
((viết tắt) của mamma) má, mẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.