Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abysmal




abysmal
[ə'bizməl]
tính từ
không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
abysmal ignorance
sự dốt nát cùng cực


/ə'bizməl/

tính từ
không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
abysmal ignorance sự dốt nát cùng cực

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.