Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
m





m
[em]
danh từ
mẫu tự thứ mười ba trong bảng mẫu tự tiếng Anh
chữ số La Mã ứng với 1000
viết tắt
trung bình (medium)
xa lộ (motorway)
nam (male)
đực (masculine)
đã kết hôn (married)
mét (meter)
triệu (million)


/em/

danh từ, số nhiều Ms, M's
M, m
1000 (chữ số La mã)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "m"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.