Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mammy




mammy
['mæmi]
danh từ
má, mẹ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen


/'mæmi/

danh từ
uây khyếm mẹ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mammy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.