Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abnormalcy




abnormalcy
[æb'nɔ:məlsi]
Cách viết khác:
abnormality
[,æbnɔ:'mæliti]
abnormity
[æb'nɔ:miti]
danh từ
sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
vật kỳ quái, quái vật


/æb'nɔ:məlsi/ (abnormality) /æbnɔ:'mæliti/ (abnormity) /æb'nɔ:miti/

danh từ
sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
vật kỳ quái, quái vật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.