Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
visa



/'vi:zə/ (visé)

/'vi:zei/

danh từ

thị thực (ở hộ chiếu)

    entry visa thị thực nhập cảnh

    exit visa thị thực xuất cảnh

    transit visa thị thực quá cảnh

ngoại động từ

đóng dấu thị thực cho


Related search result for "visa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.