Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thị thực



noun
visa, certify

[thị thực]
visa
Tôi cần lấy thị thực ở đại sứ quán Việt Nam
I want to apply for a visa at the Vietnamese embassy
Cấp thị thực nhập cảnh / xuất cảnh cho các đương sự
To grant entry/exit visas to the persons concerned
to certify; to authenticate
Chữ ký có thị thực
Authenticated/certified signature



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.