Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tea





tea


tea

Tea is a drink that is brewed from tea leaves.

[ti:]
danh từ
cây chè; chè, trà
nước chè, nước trà; chén trà
weak tea
trà loãng
strong tea
trà đậm
two teas, please
cho hai chén trà
nước trà (của các lá cây khác, không phải cây chè)
camomile tea
trà cúc cam
mint tea
trà bạc hà
herb tea
trà hương thảo
tiệc trà, bữa trà, dịp uống trà (nhất là buổi chiều)
husband's tea
(thông tục); (đùa cợt) nước trà nhạt
I don't eat tea
tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà
not for all the tea in China
bất kể phần thưởng lớn đến đâu


/ti:/

danh từ
cây chè
chè, trà; nước chè, nước trà
to drink tea uống trà
weak tea trà loãng
strong tea trà đậm
tiệc trà, bữa trà !husband's tea
(thông tục);(đùa cợt) nước trà nhạt !I don't eat tea
tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà

nội động từ
uống trà

ngoại động từ
mời uống trà

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.