Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
t





t
[ti:]
danh từ, số nhiều Ts, T's
T, t
vật hình T
to a T/tee
hoàn toàn; đúng, chính xác
this new job suits me to a T
việc làm mới này hoàn toàn hợp với tôi


/ti:/

danh từ, số nhiều Ts, T's
T, t
vật hình T !to a T
hoàn toàn; đúng, chính xác
that is the to a t chính hắn !to cross the T's
đánh dấu ngang chữ t; (nghĩa bóng) tỏ ra chính xác từng li từng tí
nhấn mạnh vào một điểm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "t"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.