Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ta-ta




ta-ta
[tə 'tɑ:]
thán từ
(thông tục) tạm biệt


/'tæ'tɑ:/

thán từ
buây gioác

Related search result for "ta-ta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.