Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scold





scold
[skould]
ngoại động từ
rầy la, trách mắng, quở trách, chửi rủa (ai)
danh từ
người hay mắng mỏ gắt gỏng
người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa


/skould/

động từ
rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắt gỏng

danh từ
người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.