Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silt




silt
[silt]
danh từ
bùn, phù sa (ở cảng, ở cửa sông, kênh...)
nội động từ
nghẽn bùn, đầy bùn
the passage has silted up
lối đi đã nghẽn bùn
ngoại động từ
làm đầy bùn, làm nghẽn bùn


/silt/

danh từ
bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...)

nội động từ
nghẽn bùn, đầy bùn
the passage has silted up lối đi đã nghẽn bùn

ngoại động từ
làm đầy bùn, làm ngẽn bùn

Related search result for "silt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.