Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shalt




shalt
[∫ælt]
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ngôi 2 số ít thời hiện tại của shall


/ʃælt/

(từ hiếm,nghĩa hiếm) ngôi 2 số ít thời hiện tại của shall

Related search result for "shalt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.