Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
salad





salad


salad

A salad is a type of food that is usually made with lettuce and other vegetables.

['sæləd]
danh từ
xà lách dầu giấm; rau trộn dầu giấm
thức ăn dùng với rau trộn dầu giấm
a chicken salad
một món xà lách trộn gà xé
rau sống
one's salad days
tuổi trẻ nông nổi


/'sæləd/

danh từ
rau xà lách
món rau trộn dầu giấm

Related search result for "salad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.