Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sled





sled
[sled]
Cách viết khác:
sleigh
[slei]
danh từ (như) sledge
xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
nội động từ (như) sledge
đi bằng xe trượt tuyết
ngoại động từ
chở bằng xe trượt tuyết


/sled/

danh từ
xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

nội động từ
đi bằng xe trượt tuyết

ngoại động từ
chở bằng xe trượt tuyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.