Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abdominal




abdominal
[æb'dɔminl]
tính từ
(thuộc) bụng; ở bụng
an abdominal operation
phẫu thuật ở bụng
abdominal cavity
khoang bụng


/æb'dɔminl/

tính từ
(thuộc) bụng; ở bụng
an abdominal operation phẫu thuật ở bụng
abdominal cavity khoang bụng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abdominal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.