Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
k





k
[kei]
danh từ, số nhiều K's, k'
mẫu tự thứ mười một trong bảng mẫu tự tiếng Anh


/kei/

danh từ, số nhiều Ks, K's
k

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "k"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.