Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lust




lust
['lʌst]
danh từ
(lust for somebody) tính dâm dục; thói dâm ô; thú tính
to curb one's lust
kiềm chế thú tính của mình
to gratify one's lust
thoả mãn thú tính của mình
(lust for / of something) sự thèm khát; lòng tham
a lust for power/ honours
sự thèm khát quyền lực/danh vọng
filled with the lust of battle
khao khát được đi chiến đấu
nội động từ
(to lust for / after somebody / something) ham muốn; thèm khát
to lust after women
thèm khát đàn bà
to lust for blood
khát máu
to lust for revenge
khao khát trả thù


/'lʌst/

nội động từ
( for, after) tham muốn, thèm khát
to lust for blood khát máu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.