Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bluster




bluster
['blʌstə]
danh từ
tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
nội động từ
thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
to bluster at somebody
hăm doạ ai ầm ỹ
khoe khoang khoác lác ầm ĩ
to bluster oneself into anger
nổi giận


/'blʌstə/

danh từ
tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ

nội động từ
thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
to bluster at somebody hăm doạ ai ầm ỹ
khoe khoang khoác lác ầm ĩ

ngoại động từ
( out, forth) quát tháo !to bluster oneself into anger
nổi giận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bluster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.