Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
illustrative




illustrative
['iləstreitiv]
tính từ
(để) minh hoạ
illustrative pictures
những bức tranh minh hoạ


/'iləstreitiv/

tính từ
(để) minh hoạ
illustrative pictures những bức tranh minh hoạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.