Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
health



/'hi:liɳ/

danh từ

sức khoẻ

sự lành mạnh

thể chất

    good health thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt

    bad health thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém

    to be broken in health thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược

cốc rượu chúc sức khoẻ

    to drink somebody's health nâng cốc chúc sức khoẻ ai

y tế

    the Ministry of Health bộ y tế

    officer of health cán bộ y tế


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "health"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.