Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hyalite




hyalite
['haiəlait]
danh từ
(khoáng chất) Hyalit, opan thuỷ tinh


/'haiəlait/

danh từ
(khoáng chất) Hyalit, opan thuỷ tinh

Related search result for "hyalite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.