Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
healthiness




healthiness
['helθinis]
danh từ
sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt
tính chất có lợi cho sức khoẻ
tính lành mạnh


/'helθinis/

danh từ
sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt
tính chất có lợi cho sức khoẻ
tính lành mạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "healthiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.