Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
health





health
[helθ]
danh từ
sức khoẻ
sự lành mạnh
thể chất
good health
thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
bad health
thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
to be broken in health
thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
cốc rượu chúc sức khoẻ
to drink somebody's health,to drink a health to somebody
nâng cốc chúc sức khoẻ ai
to propose somebody's health
đề nghị mọi người nâng cốc chúc sức khoẻ ai
in rude health
khoẻ mạnh, tráng kiện
y tế
the Ministry of Health
Bộ y tế


/'hi:liɳ/

danh từ
sức khoẻ
sự lành mạnh
thể chất
good health thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
bad health thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
to be broken in health thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
cốc rượu chúc sức khoẻ
to drink somebody's health nâng cốc chúc sức khoẻ ai
y tế
the Ministry of Health bộ y tế
officer of health cán bộ y tế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "health"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.