Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuse



/fju:z/

danh từ

cầu chì

ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)

nội động từ

chảy ra (kim loại)

hợp nhất lại


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fuse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.