Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngòi



noun
canal; arroyo
noun
primer; fuse; match
ngòi nổ chậm delay fuse

[ngòi]
danh từ.
canal; arroyo; brook, stream
primer; fuse (of firecracker, musket); match.
ngòi nổ chậm
delay fuse. sting
core (of abscess, boil)
có ngòi
gather (a head)
germ
ngòi cách mạng
the germ of revolution



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.