Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumfuse




circumfuse
[,sə:kəm'fju:z]
ngoại động từ
làm lan ra, đổ ra xung quanh
bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)


/,sə:kəm'fju:z/

ngoại động từ
làm lan ra, đổ ra xung quanh
bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.