Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
effuse




effuse
[e'fju:s - e'fju:z]
tính từ
(thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)
động từ
tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
(nghĩa bóng) thổ lộ


/e'fju:s - e'fju:z/
e'fju:z/

tính từ
(thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)

động từ
tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
(nghĩa bóng) thổ lộ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "effuse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.