Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primer




primer
['praimə(r)]
danh từ
sách vỡ lòng
chất dùng để sơn lót
ngòi nổ, kíp nổ
(ngành in) cỡ chữ
long primer
cỡ 10
great primer
cỡ 18


/'praimə/

danh từ
sách vở lòng
ngòi nổ, kíp nổ
(ngành in) cỡ chữ
long primer cỡ 10
great primer cỡ 18

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "primer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.