Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu chì



noun
Fuse
cháy cầu chì the fuse has melted, the fuse has blown (out)
lắp cầu chì to fit in a fuse

[cầu chì]
fuse
Tất cả các đèn đều hỏng cầu chì
The lights have all fused
Làm cho đèn bị hỏng cầu chì
To fuse the lights
Thay cầu chì
To change a fuse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.