Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deport





deport
[di'pɔ:t]
ngoại động từ
trục xuất; đày ải
to deport the political criminals
lưu đày các tội phạm chính trị
động từ phản thân
to deport oneself
ăn ở; cư xử


/di'pɔ:t/

ngoại động từ
trục xuất; phát vãng, đày đi
to deport oneself ăn ở, cư xử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deport"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.