Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deportation




deportation
[,di:pɔ:'tei∫n]
danh từ
sự trục xuất hoặc bị trục xuất
Years ago, convicted criminals in England could face deportation to Australia
Nhiều năm trước đây, những tội phạmbi kết án ở Anh có thể bị đày sang úc


/,di:pɔ:'teiʃn/

danh từ
sự trục xuất; sự phát vãng, sự đày

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deportation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.