Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
departed




departed
[di'pɑ:tid]
tính từ
trong quá khứ; đã qua
to think of departed glories
nghĩ về những vinh quang đã qua
đã chết; quá cố
danh từ, số nhiều không đổi
(the departed) người đã chết; người quá cố


/di'pɑ:tid/

tính từ
đã qua, dĩ vãng
đã chết, đã quá cố

danh từ
the departed những người đã mất, những người đã quá cố

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "departed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.