Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depurate




depurate
['depjureit]
động từ
lọc sạch, lọc trong, tẩy uế


/'depjureit/

động từ
lọc sạch, lọc trong, tẩy uế

Related search result for "depurate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.