Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deportee




deportee
[,di:pɔ:'ti:]
danh từ
người bị trục xuất; người bị đày


/,di:pɔ:'ti:/

danh từ
người bị trục xuất; người bị đày

Related search result for "deportee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.