Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piffle




piffle
['pifl]
danh từ
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện tầm phào
you're talking piffle !
anh nói nhảm nhí, nói tào lao
nội động từ
nói nhảm nhí, nói tào lao
làm chuyện tầm phào, làm chuyện tào lao


/'pifl/

danh từ
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
to talk piffle nói nhảm nhí, nói tào lao

nội động từ
nói nhảm nhí, nói tào lao
làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.