Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piffle


/'pifl/

danh từ

(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn

    to talk piffle nói nhảm nhí, nói tào lao

nội động từ

nói nhảm nhí, nói tào lao

làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piffle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.