Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balderdash




balderdash
['bɔ:ldədæ∫]
danh từ
lời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí

[balderdash]
saying && slang
verbose nonsense
"Please switch off the talk show. It's just balderdash."


/'bɔ:ldədæʃ/

danh từ
lời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.