Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pipal




pipal
['pi:pl]
Cách viết khác:
peepul
['pi:pʌl]
danh từ
(thực vật học) cây đa


/'pi:pəl/ (peepul) /'pi:pəl/

danh từ
(thực vật học) cây đa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pipal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.